el obsequio
ob
ob
seq
ˈsek
sek
uio
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "obsequio"trong tiếng Tây Ban Nha

El obsequio
01

quà tặng, món quà

objeto que se da a alguien como muestra de cariño o agradecimiento 
el obsequio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
obsequios
Các ví dụ
Le di un obsequio por su cumpleaños. 

Tôi đã tặng anh ấy một món quà cho sinh nhật của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng