el obsequio
Pronunciation
/ɔβsˈekjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obsequio"trong tiếng Tây Ban Nha

El obsequio
01

quà tặng, món quà

objeto que se da a alguien como muestra de cariño o agradecimiento
el obsequio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
obsequios
Các ví dụ
Ella preparó un obsequio para su profesora.
Cô ấy đã chuẩn bị một món quà cho giáo viên của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng