típico
típico
tipik̟o
tipiko

Định nghĩa và ý nghĩa của "típico"trong tiếng Tây Ban Nha

típico
01

điển hình, thông thường

que sucede o se repite de manera habitual 
típico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más típico
so sánh hơn
más típico
có thể phân cấp
giống đực số ít
típico
giống đực số nhiều
típicos
giống cái số ít
típica
giống cái số nhiều
típicas
Các ví dụ
Llegar tarde es algo típico en él. 

Đến muộn là điều điển hình ở anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng