Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el aniversario de boda
/ˌaniβɛɾsˈaɾjo ðe βˈoða/
El aniversario de boda
01
ngày kỷ niệm đám cưới
día que se celebra cada año para conmemorar la fecha de una boda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aniversarios de boda
Các ví dụ
Brindemos por su aniversario de boda.
Hãy nâng cốc chúc mừng ngày kỷ niệm đám cưới của họ.



























