el enamoramiento
e
e
e
na
na
na
mo
mo
mo
ram
ˈɾam
ram
ien
jen
yen
to
to
to
descorazonadodiscapacitadoigualitarismoapuñalamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamoramiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El enamoramiento
01

sự say mê, tình cảm nồng nhiệt

sentimiento intenso de atracción y amor por alguien 
el enamoramiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enamoramientos
Các ví dụ
Su enamoramiento fue inmediato. 

Sự enamoramiento của anh ấy là ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng