enamorado
Pronunciation
/ˌenamɔɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamorado"trong tiếng Tây Ban Nha

enamorado
01

đang yêu, say đắm

que siente amor romántico por alguien
enamorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enamorado
so sánh hơn
más enamorado
có thể phân cấp
giống đực số ít
enamorado
giống đực số nhiều
enamorados
giống cái số ít
enamorada
giống cái số nhiều
enamoradas
Các ví dụ
Cuando estás enamorado, todo parece mejor.
Khi bạn yêu, mọi thứ dường như tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng