deprimir
dep
dep
dep
ri
ɾi
ri
mir
ˈmiɾ
mir
divertiraburrirocurrirseinscribir

Định nghĩa và ý nghĩa của "deprimir"trong tiếng Tây Ban Nha

deprimir
01

rơi vào trầm cảm

sentirse triste y sin ánimo 
deprimir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
deprimo
ngôi thứ ba số ít
deprime
hiện tại phân từ
deprimiendo
quá khứ đơn
me deprimí
quá khứ phân từ
deprimido
Các ví dụ
Ella se deprime cuando llueve mucho. 

Cô ấy trầm cảm khi trời mưa nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng