Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deprimente
01
gây chán nản, gây trầm cảm
que causa tristeza o desánimo
Các ví dụ
Su actitud deprimente afectó al grupo.
Thái độ chán nản của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhóm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gây chán nản, gây trầm cảm