alegrar
a
a
a
leg
ˈleɣ
legh
rar
ɾaɾ
rar
alegar

Định nghĩa và ý nghĩa của "alegrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vui mừng

sentir felicidad por algo 
alegrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alegro
ngôi thứ ba số ít
alegra
hiện tại phân từ
alegrando
quá khứ đơn
me alegré
quá khứ phân từ
alegrado
Các ví dụ
Me alegro de verte. 

Tôi vui mừng khi gặp bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng