alegrar
Pronunciation
/ˌaleɣɾˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alegrar"trong tiếng Tây Ban Nha

alegrar
[past form: me alegré][present form: me alegro]
01

vui mừng

sentir felicidad por algo
alegrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alegro
ngôi thứ ba số ít
alegra
hiện tại phân từ
alegrando
quá khứ đơn
me alegré
quá khứ phân từ
alegrado
Các ví dụ
Me alegro de que estés mejor.
Tôi vui mừng vì bạn đã khá hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng