la respiración
res
res
res
pi
pi
pi
ra
ra
ra
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "respiración"trong tiếng Tây Ban Nha

La respiración
01

hô hấp

proceso de inhalar y exhalar aire para vivir 
la respiración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La respiración es esencial para la vida. 

Hô hấp là điều cần thiết cho sự sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng