Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El barriga
01
bụng, bụng dưới
parte del cuerpo donde están los órganos digestivos, en la parte baja del torso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barrigas
Các ví dụ
La barriga crece durante el embarazo.
Bụng to ra trong thời kỳ mang thai.



























