el barriga
ba
ba
ba
rri
ˈri
ri
ga
ɣa
gha
barridabarrica

Định nghĩa và ý nghĩa của "barriga"trong tiếng Tây Ban Nha

El barriga
01

bụng, bụng dưới

parte del cuerpo donde están los órganos digestivos, en la parte baja del torso 
el barriga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barrigas
Các ví dụ
Me duele la barriga después de comer mucho. 

Bụng tôi đau sau khi ăn nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng