el barriga
Pronunciation
/barˈiɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barriga"trong tiếng Tây Ban Nha

El barriga
01

bụng, bụng dưới

parte del cuerpo donde están los órganos digestivos, en la parte baja del torso
el barriga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barrigas
Các ví dụ
La barriga crece durante el embarazo.
Bụng to ra trong thời kỳ mang thai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng