el piragüista
pi
pi
pi
rag
ˈɾaɣ
ragh
üis
wis
vis
ta
ta
ta
columnistaanarquistaglobalistaecologista

Định nghĩa và ý nghĩa của "piragüista"trong tiếng Tây Ban Nha

El piragüista
01

người chèo thuyền kayak

persona que practica piragüismo, es decir, que navega en una piragua 
el piragüista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
piragüistas
Các ví dụ
El piragüista ganó la carrera en el río. 

Vận động viên chèo thuyền đã thắng cuộc đua trên sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng