el patinador
pa
pa
pa
ti
ti
ti
na
na
na
dor
ˈðoɾ
dhor
pateador

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinador"trong tiếng Tây Ban Nha

El patinador
01

người trượt băng

persona que practica el patinaje 
el patinador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Patinadores
Các ví dụ
El patinador se cayó pero se levantó rápidamente. 

Người trượt băng đã ngã nhưng đứng dậy nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng