la sequía
Pronunciation
/sekˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sequía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sequía
01

hạn hán, thiếu nước

falta de lluvia durante mucho tiempo que causa problemas de agua
la sequía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sequías
Các ví dụ
En algunas zonas, la sequía duró más de un año.
Ở một số khu vực, hạn hán kéo dài hơn một năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng