el ramo
Pronunciation
/rˈamo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ramo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ramo
01

bó hoa, bó hoa tươi

conjunto de flores arregladas para regalar
el ramo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ramos
Các ví dụ
Compré un ramo para decorar la mesa.
Tôi đã mua một bó hoa để trang trí bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng