Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El huerta
01
vườn rau, khu vườn trồng rau
terreno cultivado donde se plantan verduras, frutas u hortalizas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huertas
Các ví dụ
En la huerta trabajan cinco personas.
Huerta làm việc năm người.



























