el huerta
huer
ˈweɾ
ver
ta
ta
ta
puertaofertacubierta

Định nghĩa và ý nghĩa của "huerta"trong tiếng Tây Ban Nha

El huerta
01

vườn rau, khu vườn trồng rau

terreno cultivado donde se plantan verduras, frutas u hortalizas 
el huerta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huertas
Các ví dụ
Mi abuelo tiene una huerta con tomates y lechugas. 

Ông tôi có một vườn rau với cà chua và rau diếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng