el huerta
Pronunciation
/wˈɛɾta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "huerta"trong tiếng Tây Ban Nha

El huerta
01

vườn rau, khu vườn trồng rau

terreno cultivado donde se plantan verduras, frutas u hortalizas
el huerta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huertas
Các ví dụ
En la huerta trabajan cinco personas.
Huerta làm việc năm người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng