la huella
hue
ˈwe
ve
lla
ʎa
lia
hullahuelga

Định nghĩa và ý nghĩa của "huella"trong tiếng Tây Ban Nha

La huella
01

dấu chân, vết tích

marca que queda en una superficie cuando alguien pisa o deja una señal 
la huella definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
huellas
Các ví dụ
La huella en la arena mostró por dónde caminó el perro. 

Dấu chân trên cát cho thấy con chó đã đi đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng