Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La huella
[gender: feminine]
01
dấu chân, vết tích
marca que queda en una superficie cuando alguien pisa o deja una señal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
huellas
Các ví dụ
Las huellas de las botas estaban en el pasillo.
Dấu vết của đôi ủng đang ở hành lang.



























