Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ecología
[gender: feminine]
01
sinh thái học, khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng
ciencia que estudia las relaciones entre los seres vivos y su entorno
Các ví dụ
La ecología urbana analiza la vida en las ciudades.
Sinh thái học đô thị phân tích cuộc sống trong các thành phố.



























