Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rectangular
01
hình chữ nhật, có hình chữ nhật
que tiene forma de rectángulo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
rectangular
giống đực số nhiều
rectangulares
giống cái số ít
rectangular
giống cái số nhiều
rectangulares
Các ví dụ
Compraron una ventana rectangular para la sala.
Họ đã mua một cửa sổ hình chữ nhật cho phòng khách.



























