el examen oral
Pronunciation
/eksˈamɛn ɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "examen oral"trong tiếng Tây Ban Nha

El examen oral
01

kỳ thi vấn đáp

un examen en el que el estudiante responde preguntas hablando en lugar de escribir
el examen oral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes orales
Các ví dụ
El examen oral vale un 20% de la nota final.
Bài thi vấn đáp chiếm 20% điểm cuối kỳ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng