Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El examen oral
01
kỳ thi vấn đáp
un examen en el que el estudiante responde preguntas hablando en lugar de escribir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes orales
Các ví dụ
El examen oral vale un 20% de la nota final.
Bài thi vấn đáp chiếm 20% điểm cuối kỳ.



























