la hipoteca
hi
i
i
po
po
po
te
ˈte
te
ca
ka
ka
videotecadiscotecamantecaazteca

Định nghĩa và ý nghĩa của "hipoteca"trong tiếng Tây Ban Nha

La hipoteca
01

thế chấp, khoản vay thế chấp

préstamo que se pide para comprar una casa o propiedad y que se paga poco a poco 
la hipoteca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hipotecas
Các ví dụ
Pedí una hipoteca para comprar mi primera casa. 

Tôi đã yêu cầu một khoản thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng