Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hipoteca
[gender: feminine]
01
thế chấp, khoản vay thế chấp
préstamo que se pide para comprar una casa o propiedad y que se paga poco a poco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hipotecas
Các ví dụ
Estoy pagando la hipoteca cada mes.
Tôi đang trả thế chấp mỗi tháng.



























