la hipoteca
Pronunciation
/ˌipotˈeka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hipoteca"trong tiếng Tây Ban Nha

La hipoteca
[gender: feminine]
01

thế chấp, khoản vay thế chấp

préstamo que se pide para comprar una casa o propiedad y que se paga poco a poco
la hipoteca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hipotecas
Các ví dụ
Estoy pagando la hipoteca cada mes.
Tôi đang trả thế chấp mỗi tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng