Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El personaje
[gender: masculine]
01
nhân vật
persona o figura que aparece en una historia, libro, película o obra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
personajes
Các ví dụ
Los personajes secundarios también son importantes.
Các nhân vật phụ cũng quan trọng.



























