el violonchelista
vio
bjo
byo
lon
lon
lon
che
ʧe
che
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
contorsionistaperfeccionistacentrocampistainstrumentista

Định nghĩa và ý nghĩa của "violonchelista"trong tiếng Tây Ban Nha

El violonchelista
01

người chơi cello, nghệ sĩ cello

persona que toca el violonchelo 
el violonchelista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
violonchelistas
Các ví dụ
El violonchelista tocó una melodía muy emotiva. 

Nghệ sĩ cello đã chơi một giai điệu rất xúc động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng