el flautista
flautista
flau̯tista
flaootista
centristamasajistaestilistabaterista

Định nghĩa và ý nghĩa của "flautista"trong tiếng Tây Ban Nha

El flautista
01

người thổi sáo, người chơi sáo

persona que toca la flauta 
el flautista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flautistas
giống đực số ít
flautista
giống cái số ít
flautista
neutral form
flautista
Các ví dụ
El flautista tocó una melodía tranquila. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng