el vegetal
Pronunciation
/bˌexetˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetal"trong tiếng Tây Ban Nha

El vegetal
[gender: masculine]
01

rau củ, thực vật

planta comestible que se usa en la cocina como verdura
el vegetal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vegetales
Các ví dụ
Los vegetales son importantes para una dieta saludable.
Rau củ quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng