sazonar
sa
sa
sa
zo
θo
tho
nar
ˈnar
nar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sazonar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nêm gia vị

añadir sal, especias u otros ingredientes para dar sabor a la comida 
sazonar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sazono
ngôi thứ ba số ít
sazona
hiện tại phân từ
sazonando
quá khứ đơn
sazoné
quá khứ phân từ
sazonado
Các ví dụ
Es importante sazonar la carne antes de cocinarla. 

Việc ướp gia vị thịt trước khi nấu là quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng