la hortaliza
Pronunciation
/ˌɔɾtalˈiθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hortaliza"trong tiếng Tây Ban Nha

La hortaliza
[gender: feminine]
01

rau củ, cây trồng trong vườn

planta comestible cultivada en una huerta, como la zanahoria, la lechuga o el tomate
la hortaliza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hortalizas
Các ví dụ
El médico me recomendó comer más hortalizas.
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều rau củ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng