Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hortaliza
[gender: feminine]
01
rau củ, cây trồng trong vườn
planta comestible cultivada en una huerta, como la zanahoria, la lechuga o el tomate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hortalizas
Các ví dụ
El médico me recomendó comer más hortalizas.
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều rau củ hơn.



























