Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consumir
[past form: consumí][present form: consumo]
01
tiêu thụ
usar o gastar algo, especialmente alimentos, bebidas o recursos
Các ví dụ
Este coche consume mucha gasolina.
Chiếc xe này tiêu thụ nhiều xăng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiêu thụ