Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consumir
01
tiêu thụ
usar o gastar algo, especialmente alimentos, bebidas o recursos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
consumo
ngôi thứ ba số ít
consume
hiện tại phân từ
consumiendo
quá khứ đơn
consumí
quá khứ phân từ
consumido
Các ví dụ
Consumimos mucha agua durante el verano.
Tiêu thụ nhiều nước trong mùa hè.



























