el carrito
Pronunciation
/karˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrito"trong tiếng Tây Ban Nha

El carrito
[gender: masculine]
01

xe đẩy, xe cút kít

objeto con ruedas pequeñas que se usa para transportar cosas fácilmente
el carrito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carritos
Các ví dụ
Usa el carrito para llevar tu equipaje.
Sử dụng xe đẩy để mang hành lý của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng