sudar
su
su
soo
dar
ˈðaɾ
dhar
sumarsedarsudor

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đổ mồ hôi

producir y expulsar sudor por la piel 
sudar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sudo
ngôi thứ ba số ít
suda
hiện tại phân từ
sudando
quá khứ đơn
sudé
quá khứ phân từ
sudado
Các ví dụ
Cuando hace calor, suelo sudar mucho. 

Khi trời nóng, tôi thường đổ mồ hôi rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng