la excursión
Pronunciation
/ˌekskuɾsjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "excursión"trong tiếng Tây Ban Nha

La excursión
01

chuyến tham quan, chuyến đi chơi

viaje corto que se hace por diversión o aprendizaje
la excursión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
excursiones
Các ví dụ
La excursión duró todo el día.
Chuyến tham quan kéo dài cả ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng