la peluquería
Pronunciation
/pˌelukɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peluquería"trong tiếng Tây Ban Nha

La peluquería
[gender: feminine]
01

tiệm cắt tóc, salon tóc

lugar donde cortan, peinan y arreglan el cabello
la peluquería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peluquerías
Các ví dụ
Hay una peluquería nueva en la esquina.
Có một tiệm cắt tóc mới ở góc phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng