la peluquería
pe
pe
pe
lu
lu
loo
quer
ˈkeɾi
keri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "peluquería"trong tiếng Tây Ban Nha

La peluquería
01

tiệm cắt tóc, salon tóc

lugar donde cortan, peinan y arreglan el cabello 
la peluquería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peluquerías
Các ví dụ
La peluquería abre a las nueve de la mañana. 

Tiệm cắt tóc mở cửa lúc chín giờ sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng