la película
pelí
ˈpeli
peli
cu
ku
koo
la
la
la
cutículapartículaclavículamatrícula

Định nghĩa và ý nghĩa của "película"trong tiếng Tây Ban Nha

La película
01

phim

historia que se muestra en el cine o la televisión 
la película definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas
Các ví dụ
Vimos una película anoche. 

Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng