la peluca
pe
pe
pe
lu
ˈlu
loo
ca
ka
ka
nuca

Định nghĩa và ý nghĩa của "peluca"trong tiếng Tây Ban Nha

La peluca
01

bộ tóc giả, tóc giả

una cubierta para la cabeza hecha de pelo falso 
la peluca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pelucas
Các ví dụ
El actor usó una peluca rubia para su nuevo papel. 

Diễn viên đã sử dụng một bộ tóc giả màu vàng cho vai diễn mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng