sensible
sen
sen
sen
sib
ˈsib
sib
le
le
le
apacibleflexibleterriblecreíble

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensible"trong tiếng Tây Ban Nha

sensible
01

nhạy cảm

que se afecta fácilmente por emociones o por estímulos físicos 
sensible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sensible
so sánh hơn
más sensible
có thể phân cấp
giống đực số ít
sensible
giống đực số nhiều
sensibles
giống cái số ít
sensible
giống cái số nhiều
sensibles
Các ví dụ
Ella es muy sensible a las críticas. 

Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng