equilibrado
e
e
e
qui
ki
ki
lib
ˈliβ
lib
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadodomesticadopremeditado

Định nghĩa và ý nghĩa của "equilibrado"trong tiếng Tây Ban Nha

equilibrado
01

hợp lý, cân bằng

que actúa o piensa con calma, lógica y sin exageraciones 
equilibrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más equilibrado
so sánh hơn
más equilibrado
có thể phân cấp
giống đực số ít
equilibrado
giống đực số nhiều
equilibrados
giống cái số ít
equilibrada
giống cái số nhiều
equilibradas
Các ví dụ
Es una persona muy equilibrada. 

Đó là một người rất cân bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng