el flexo
flex
ˈflek
flek
o
so
so
sexo

Định nghĩa và ý nghĩa của "flexo"trong tiếng Tây Ban Nha

El flexo
01

đèn bàn, đèn đọc sách

lámpara pequeña con brazo flexible para iluminar mientras se lee o estudia 
el flexo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flexos
Các ví dụ
El flexo está sobre la mesa de estudio. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng