Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arrestar
01
bắt giữ
detener a alguien por la policía o autoridad legal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arresto
ngôi thứ ba số ít
arresta
hiện tại phân từ
arrestando
quá khứ đơn
arresté
quá khứ phân từ
arrestado
Các ví dụ
¿ Por qué arrestaron a ese hombre?
Tại sao họ bắt giữ người đàn ông đó ?



























