arrestar
Pronunciation
/ˌarestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrestar"trong tiếng Tây Ban Nha

arrestar
01

bắt giữ

detener a alguien por la policía o autoridad legal
arrestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arresto
ngôi thứ ba số ít
arresta
hiện tại phân từ
arrestando
quá khứ đơn
arresté
quá khứ phân từ
arrestado
Các ví dụ
¿ Por qué arrestaron a ese hombre?
Tại sao họ bắt giữ người đàn ông đó ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng