la ventaja
ven
ben
ben
ta
ˈta
ta
ja
xa
kha
ventana

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventaja"trong tiếng Tây Ban Nha

La ventaja
01

lợi thế

algo que da un beneficio o mejora sobre otra cosa o persona 
la ventaja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ventajas
Các ví dụ
Tener experiencia es una ventaja en el trabajo. 

Có kinh nghiệm là một lợi thế trong công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng