Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tenista
01
vận động viên quần vợt, người chơi tennis
persona que juega al tenis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tenista
giống đực số ít
tenista
giống cái số ít
tenistas
neutral form
jugador de tenis
Các ví dụ
El tenista ganó el torneo la semana pasada.
Vận động viên quần vợt đã giành chiến thắng giải đấu tuần trước.
LanGeek



























