el tenista
te
te
te
nis
ˈnis
nis
ta
ta
ta
taxistaturistarevistabudista

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenista"trong tiếng Tây Ban Nha

El tenista
01

vận động viên quần vợt, người chơi tennis

persona que juega al tenis 
el tenista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tenista
Các ví dụ
El tenista ganó el torneo la semana pasada. 

Vận động viên quần vợt đã giành chiến thắng giải đấu tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng