el ciclista
cic
ˈθik
thik
lis
lis
lis
ta
ta
ta
analistaporristabromistaflorista

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciclista"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciclista
01

người đi xe đạp

persona que monta en bicicleta 
el ciclista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ciclistas
Các ví dụ
El ciclista ganó la carrera de ayer. 

Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng