el baloncestista
ba
ba
ba
lon
lon
lon
ces
θes
thes
tis
ˈtis
tis
ta
ta
ta
impresionistaaislacionistaexcursionistacaricaturista

Định nghĩa và ý nghĩa của "baloncestista"trong tiếng Tây Ban Nha

El baloncestista
01

cầu thủ bóng rổ, người chơi bóng rổ

persona que juega al baloncesto 
el baloncestista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baloncestistas
Các ví dụ
Mi primo es baloncestista profesional. 

Anh họ tôi là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng