deprimido
Pronunciation
/dˌepɾimˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deprimido"trong tiếng Tây Ban Nha

deprimido
01

chán nản, buồn bã

triste, sin ánimo ni motivación, generalmente durante un período largo
deprimido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más deprimido
so sánh hơn
más deprimido
có thể phân cấp
giống đực số ít
deprimido
giống đực số nhiều
deprimidos
giống cái số ít
deprimida
giống cái số nhiều
deprimidas
Các ví dụ
Juan parecía muy deprimido ayer.
Juan trông rất chán nản ngày hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng