Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deprimido
01
chán nản, buồn bã
triste, sin ánimo ni motivación, generalmente durante un período largo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más deprimido
so sánh hơn
más deprimido
có thể phân cấp
giống đực số ít
deprimido
giống đực số nhiều
deprimidos
giống cái số ít
deprimida
giống cái số nhiều
deprimidas
Các ví dụ
Juan parecía muy deprimido ayer.
Juan trông rất chán nản ngày hôm qua.



























