distinto
Pronunciation
/distˈinto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distinto"trong tiếng Tây Ban Nha

distinto
01

khác biệt

que no es igual o que es diferente
distinto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más distinto
so sánh hơn
más distinto
có thể phân cấp
giống đực số ít
distinto
giống đực số nhiều
distintos
giống cái số ít
distinta
giống cái số nhiều
distintas
Các ví dụ
Tenemos ideas distintas sobre el proyecto.
Chúng tôi có những ý tưởng khác nhau về dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng