la gamba
gam
ˈgam
gam
ba
ba
ba
samba

Định nghĩa và ý nghĩa của "gamba"trong tiếng Tây Ban Nha

La gamba
01

tôm

animal marino pequeño, de cuerpo alargado y rosado, que se come cocido o frito 
la gamba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gambas
Các ví dụ
Me encantan las gambas al ajillo. 

Tôi yêu thích tôm tỏi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng