Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noveno
01
thứ chín
que ocupa el lugar número nueve en una serie o secuencia
Các ví dụ
La novena canción del disco es muy animada.
Bài hát thứ chín trong album rất sôi động.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ chín