Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noveno
01
thứ chín
que ocupa el lugar número nueve en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
noveno
giống đực số nhiều
novenos
giống cái số ít
novena
giống cái số nhiều
novenas
Các ví dụ
El noveno piso del edificio tiene una terraza grande.
Tầng thứ chín của tòa nhà có một sân thượng lớn.



























