el novelista
no
no
no
ve
βe
be
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
centristamasajistaestilistabaterista

Định nghĩa và ý nghĩa của "novelista"trong tiếng Tây Ban Nha

El novelista
01

tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết

persona que escribe novelas 
el novelista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
novelistas
Các ví dụ
Él es un novelista muy famoso en su país. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng