equivocar
Pronunciation
/ˌekiβokˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "equivocar"trong tiếng Tây Ban Nha

equivocar
01

phạm sai lầm, mắc lỗi

cometer un error o hacer algo incorrecto
equivocar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
equivoco
ngôi thứ ba số ít
equivoca
hiện tại phân từ
equivocando
quá khứ đơn
me equivoqué
quá khứ phân từ
equivocado
Các ví dụ
¿ Crees que me equivoqué?
Nhầm lẫn có nghĩa là tôi đã mắc lỗi ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng