Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
borrar
[past form: borré][present form: borro]
01
xóa
quitar o eliminar algo guardado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
borro
ngôi thứ ba số ít
borra
hiện tại phân từ
borrando
quá khứ đơn
borré
quá khứ phân từ
borrado
Các ví dụ
¿ Sabes cómo borrar el historial de navegación?
Xóa



























