borrar
bo
bo
bo
rrar
ˈrar
rar
bordar

Định nghĩa và ý nghĩa của "borrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xóa

quitar o eliminar algo guardado 
borrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
borro
ngôi thứ ba số ít
borra
hiện tại phân từ
borrando
quá khứ đơn
borré
quá khứ phân từ
borrado
Các ví dụ
Él borró el mensaje por accidente. 

Anh ấy đã xóa tin nhắn một cách tình cờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng