Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
borrar
01
xóa
quitar o eliminar algo guardado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
borro
ngôi thứ ba số ít
borra
hiện tại phân từ
borrando
quá khứ đơn
borré
quá khứ phân từ
borrado
Các ví dụ
Él borró el mensaje por accidente.
Anh ấy đã xóa tin nhắn một cách tình cờ.



























