la actividad
ac
ak
ak
ti
ti
ti
vi
βi
bi
dad
ˈðað
dhadh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "actividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La actividad
01

hoạt động

acción o conjunto de acciones que se hacen para lograr un objetivo o entretenerse 
la actividad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
actividades
Các ví dụ
La actividad física es buena para la salud. 

Hoạt động thể chất tốt cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng