la actividad
Pronunciation
/ˌaktiβiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "actividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La actividad
01

hoạt động

acción o conjunto de acciones que se hacen para lograr un objetivo o entretenerse
la actividad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
actividades
Các ví dụ
La profesora preparó una actividad divertida para la clase.
Giáo viên đã chuẩn bị một hoạt động vui nhộn cho lớp học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng