materno
ma
ma
ma
ter
ˈteɾ
ter
no
no
no
externomodernointernoinvierno

Định nghĩa và ý nghĩa của "materno"trong tiếng Tây Ban Nha

materno
01

thuộc về mẹ, có nguồn gốc từ mẹ

relacionado con la madre o que viene de la madre 
materno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
materno
giống đực số nhiều
maternos
giống cái số ít
materna
giống cái số nhiều
maternas
Các ví dụ
Mi abuela materna vive en México. 

Bà ngoại mẹ đẻ của tôi sống ở Mexico.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng